GIỚI THIỆU VỀ NỘI DUNG: |
 |
|
Sữa bột dinh dưỡng Enfagrow A+ mới nay được tăng thêm hơn 4 lần hàm lượng DHA, kết hợp với các vi chất dinh dưỡng quan trọng và chất xơ Prebiotic khác giúp hỗ trợ sự phát triển trí não và tăng cường hệ miễn dịch của bé.
|
 |
Hương vị: Vanilla
Mỗi ly sữa Enfagrow A+ mới cho bé những lợi ích sau:
 |
HỖ TRỢ SỰ PHÁT TRIỂN TRÍ NÃO ĐỂ BÉ THÔNG MINH VÀ LANH LỢI
Enfagrow A+ mới được tăng thêm hơn 4 lần hàm lượng DHA và kết hợp với các dưỡng chất quan trọng (Choline, Sắt, Kẽm và Iod) hỗ trợ sự tăng trưởng não bộ. DHA hỗ trợ việc truyền tin giữa các tế bào não tốt hơn, cho việc học hỏi và ghi nhớ hiệu quả hơn. Sắt, Kẽm và Iod hỗ trợ sự phát triển các chức năng trí tuệ bao gồm khả năng học hỏi, trí nhớ, chú ý và tập trung. Trí tuệ phát triển tốt hơn cho bé lợi thế trong cuộc sống. |
| |
|
 |
TĂNG CƯỜNG HỆ MIỄN DỊCH
Các chất xơ Prebiotic có trong Enfagrow A+ giúp môi trường ruột của bé khỏe hơn, nhờ đó tác động đến hệ vi sinh có lợi, hỗ trợ chức năng miễn dịch đường ruột.
Những vi chất dinh dưỡng như Vitamin A, Sắt, Kẽm và DHA giúp tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cơ thể chống lại nguy cơ nhiễm trùng và duy trì hệ hô hấp khỏe mạnh ở trẻ. |
| |
|
 |
TĂNG CƯỜNG SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT
Các chất xơ Prebiotic còn giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh cho bé, do đó giảm táo bón và nguy cơ tiêu chảy trong một số trường hợp. |
| |
|
 |
GIÚP BÉ PHÁT TRIỂN TIỀM NĂNG CHIỀU CAO
Enfagrow A+ có hàm lượng Canxi, Vitamin D, Phospho và Magiê cao cho xương và răng chắc khỏe.
Ngoài ra, Enfagrow A+ còn có Prebiotic và các vi chất giúp tăng hấp thu các khoáng chất quan trọng như Canxi và Magiê. |
| |
|
 |
HỖ TRỢ SỰ PHÁT TRIỂN THỂ CHẤT
Uống Enfagrow A+ mỗi ngày cùng với bữa ăn hàng ngày cho bé đầy đủ chất đạm, năng lượng cũng như các vitamin và khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển thể chất toàn diện. |
Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Các yếu tố chống nhiễm khuẩn, đặc biệt là kháng thể chỉ có trong sữa mẹ có tác dụng giúp trẻ phòng, chống bệnh tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường hô hấp và một số bệnh nhiễm khuẩn khác.
Chỉ sử dụng sản phẩm này theo chỉ dẫn của bác sĩ. Pha chế theo đúng hướng dẫn. Cho trẻ ăn bằng cốc, thìa hợp vệ sinh.
Thành phần
| Bột sữa nguyên kem (sữa bò) |
| Sữa toàn phần (sữa bò) |
| Đường sucrose (thực vật) |
| Bột kem (thực vật) |
| Siro mật bắp (thực vật) |
| Inulin (thực vật) |
| Oligofructose (thực vật) |
| Các chất khoáng (canxi phosphat, Đồng sulphat, Sắt sulphat, Magiê phosphat, Mangan sulphat, Natri selenit và kẽm sulphat) |
| Hương vị tự nhiên và nhân tạo (vanilla) |
| Dầu cá là nguồn của Acid Docosahexaenoic (DHA) |
| Các vitamin (vitamin E, canxi pantothenat, vitamin D, choline bitartrate, acid folic, vitamin PP, vitamin K, vitamin B6, vitamin B2, vitamin C, vitamin B1 và vitamin A palmitat ), đường lactose (sữa bò), taurine và chất chống oxy hóa (acid ascorbic) |
Bảng dinh dưỡng
| Năng lượng |
kcal |
174 |
435 |
| Đạm |
g |
6,8 |
17 |
| Chất béo |
g |
6,4 |
16 |
| Acid Linoleic |
mg |
92 |
230 |
| Acid Alpha-linolenic |
mg |
44 |
110 |
| Acid Docosahexaenoic (DHA) |
mg |
14 |
35 |
| Các acid béo Omega 3 |
mg |
66 |
165 |
| Các acid béo omega 6 |
mg |
100 |
260 |
| Các acid béo Omega 9 |
g |
0,67 |
1,68 |
| Chất bột đường |
g |
23 |
58 |
| Chất xơ (Prebiotic) |
g |
1,2 |
3 |
| Nước |
g |
1,12 |
2,8 |
| Acid Sialic (SA) |
mg |
48 |
120 |
| Taurine |
mg |
10,4 |
26 |
| Tổng số nucleotid |
mg |
4 |
10 |
| Vitamins |
|
|
|
| Choline |
mg |
40 |
100 |
| Vitamin A |
IU |
540 |
1340 |
| Vitamin D |
IU |
60 |
150 |
| Vitamin E |
IU |
3 |
7,5 |
| Vitamin K |
mcg |
10,8 |
27 |
| Vitamin B1 |
mcg |
160 |
400 |
| Vitamin B2 |
mcg |
220 |
560 |
| Vitamin B6 |
mcg |
120 |
300 |
| Vitamin B12 |
mcg |
0,6 |
1,5 |
| Vitamin PP |
mcg |
1800 |
4500 |
| Acid folic |
mcg |
30 |
75 |
| Acid pantothenic |
mcg |
880 |
2200 |
| Biotin |
mcg |
4,4 |
11 |
| Vitamin C |
mg |
17,2 |
43 |
| Chất khoáng |
|
|
|
| Chất khoáng (Tro) |
g |
1,76 |
4,4 |
| Canxi |
mg |
220 |
560 |
| Phospho |
mg |
220 |
540 |
| Magiê |
mg |
21 |
53 |
| Natri |
mg |
80 |
200 |
| Kali |
mg |
340 |
850 |
| Clorid |
mg |
80 |
200 |
| Iod |
mcg |
25 |
63 |
| Sắt |
mg |
2,4 |
6 |
| Kẽm |
mg |
2 |
5 |
| Mangan |
mcg |
30 |
75 |
| Đồng |
mcg |
56 |
140 |
| Selen |
mcg |
2,6 |
6,5 |
Hướng dẫn pha sữa
Rửa tay sạch trước khi mở hộp để pha sữa.
 |
Để pha 1 ly sữa cho trẻ, cho 4 muỗng gạt (17,6 cc), khoảng 40g bột sữa Enfakid A+ vào 180 ml nước ấm (40oC) đã được đun sôi trong 5 phút trước đó để pha 205 ml sữa. |
| |
|
 |
Khuấy hay lắc đều. Đảm bảo dụng cụ cho trẻ ăn được rửa sạch và tiệt trùng kỹ trước khi pha sữa. Cho trẻ uống 3 ly sữa mỗi ngày. |
| |
|
 |
|
Thận Trọng
- Không sử dụng sản phẩm nếu bao bì bị lỗi hay bị thiếu nắp nhôm bên trong.
- Nếu sữa pha xong chưa được dùng ngay, hãy bảo quản sữa trong tủ lạnh và phải dùng trong vòng 24 giờ.
|
 |
 |
|
Hướng dẫn bảo quản
- Để hộp sữa nơi thoáng mát và đậy nắp kín sau mỗi lần dùng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không để sữa trong tủ lạnh.
- Sử dụng sữa trong vòng 1 tháng kể từ khi mở hộp.
|
 |
Enfagrow A+ mới cho bé sự khởi đầu tuyệt vời trong cuộc sống.
Tư vấn miễn phí về dinh dưỡng, vui lòng gọi 1800 1598 (miễn phí cuộc gọi) và 08 6291 2255
|
|